Kết quả tra từ “沉沉”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉沉chén chén
沉沉: một cách sâu sắc; nặng nề
黑沉沉hēi chén chén
黑沉沉: đen kịt
阴沉沉yīn chén chén
阴沉沉: tối tăm (thời tiết, tâm trạng)
死气沉沉sǐ qì chén chén
死气沉沉: bầu không khí chết chóc; không sức sống; ủ rũ
昏昏沉沉hūn hūn chén chén
昏昏沉沉: chóng mặt