Kết quả tra từ “沁人心脾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沁人心脾qìn rén xīn pí
沁人心脾: thấm sâu vào lòng (thành ngữ); làm vui lòng; sảng khoái tinh thần