Kết quả tra từ “汽车站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽车站qì chē zhàn
汽车站: điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt
公共汽车站gōng gòng qì chē zhàn
公共汽车站: trạm xe buýt; nhà ga xe buýt