Kết quả tra từ “汽化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汽化qì huà
汽化: sôi; bốc hơi
汽化器qì huà qì
汽化器: bình xăng con; máy hoá hơi