Kết quả tra từ “汶川”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汶川Wèn chuān
汶川: Huyện Wenchuan (Tạng: wun khron rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4…
汶川县Wèn chuān Xiàn
汶川县: Huyện Wenchuan (Tạng: wun khron rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4…
汶川大地震Wèn chuān Dà dì zhèn
汶川大地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)
汶川地震Wèn chuān Dì zhèn
汶川地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)