Kết quả tra từ “汫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汫jǐng
汫: biến thể cũ của 阱[jing3]; xem 汫濙[jing3 ying2]
汫濙jǐng yíng
汫濙: uốn khúc