汫 jǐng 汫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汫 trong tiếng Việt biến thể cũ của 阱[jing3]xem 汫濙[jing3 ying2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan