Kết quả tra từ “汪汪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汪汪wāng wāng
汪汪: đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu
泪汪汪lèi wāng wāng
泪汪汪: đẫm lệ; tràn đầy nước mắt
油汪汪yóu wāng wāng
油汪汪: dính đầy dầu
水汪汪shuǐ wāng wāng
水汪汪: ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh; sáng và thông minh (mắt)