Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汤药”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汤药tāng yào

汤药: trà thảo mộc; thang thuốc (y học cổ truyền Trung Hoa)

Cụm từ
敷汤药fū tāng yào

敷汤药: (khẩu ngữ) bồi thường chi phí y tế

Khẩu ngữ