Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汤种”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汤种tāng zhǒng

汤种: water roux (hay còn gọi là tangzhong), một loại hồ sệt được làm bằng cách đun nóng hỗn hợp bột và nước, dùng trong làm bánh mì để tạo ra ổ bánh…

Cụm từ