Kết quả tra từ “污蔑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
污蔑wū miè
污蔑: phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
污蔑wū miè
污蔑: biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]