Kết quả tra từ “污垢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
污垢wū gòu
污垢: vết bẩn
污垢wū gòu
污垢: bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
污垢: vết bẩn
污垢: bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy