Kết quả cho “池子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ; (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
luống hoa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ; (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
luống hoa