池子
ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ; (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ; (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bể lớn trong nhà tắm công cộng
›池塘chí tángao; đầm
›池州Chí zhōuthành phố cấp địa khu Trì Châu ở An Huy
›池中物chí zhōng wùngười không có tài năng đặc biệt
›池州市Chí zhōu shìthành phố cấp địa khu Trì Châu ở An Huy
›池上乡Chí shàng xiāngthị trấn Chishang hoặc Chihshang ở huyện Taitung 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
›池沼chí zhǎovũng nước; ao
›池上Chí shàngThị trấn Chihshang ở huyện Taitung 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.