Kết quả tra từ “江源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江源jiāng yuán
江源: nguồn sông
江源区Jiāng yuán qū
江源区: quận Jiangyuan ở thành phố Baishan 白山市, Jilin
三江源Sān jiāng yuán
三江源: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Tam Giang Nguyên, vùng cao nguyên Thanh Hải nơi có thượng nguồn của sông Trường Giang hay Dương Tử, sông Hoàng…