Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江源

jiāng yuán

江源 là gì?

江源 [jiāng yuán] có nghĩa là nguồn sông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江源 trong tiếng Việt

nguồn sông

Cách đọc và ghi nhớ 江源

江源 được đọc là jiāng yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguồn sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan