Kết quả tra từ “江东”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江东Jiāng dōng
江东: quận Giang Đông của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
江东区Jiāng dōng qū
江东区: quận Giang Đông của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
无颜见江东父老wú yán jiàn Jiāng dōng fù lǎo
无颜见江东父老: (thành ngữ) không thể trở về quê hương do xấu hổ vì thất bại (gốc chỉ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3], người đã chọn không rút về Giang Đông sau thất…