Kết quả tra từ “汛期”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汛期xùn qī
汛期: mùa lũ
鱼汛期yú xùn qī
鱼汛期: biến thể của 漁汛期|渔汛期[yu2 xun4 qi1]
渔汛期yú xùn qī
渔汛期: mùa đánh bắt cá
洪汛期hóng xùn qī
洪汛期: mùa lũ