Kết quả tra từ “汗马功劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汗马功劳hàn mǎ gōng láo
汗马功劳: chiến công; (nghĩa bóng) đóng góp anh hùng