Kết quả tra từ “汗腾格里峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汗腾格里峰Hán téng gé lǐ Fēng
汗腾格里峰: Khan Tengri hoặc núi Hantengri ở biên giới giữa Tân Cương và Kazakhstan