Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汗腾格里峰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
汗腾格里峰
Hán téng gé lǐ Fēng

Khan Tengri hoặc núi Hantengri ở biên giới giữa Tân Cương và Kazakhstan

Cụm từ