Kết quả tra từ “汗珠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汗珠hàn zhū
汗珠: những giọt mồ hôi
汗珠子hàn zhū zi
汗珠子: những giọt mồ hôi