Kết quả tra từ “汗漫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汗漫hàn màn
汗漫: bao la; không có biên giới; sức mạnh (của sông hoặc biển)