Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汗漫

hàn màn

汗漫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汗漫 trong tiếng Việt

bao la; không có biên giới; sức mạnh (của sông hoặc biển)

Tra từ liên quan