Kết quả tra từ “汗斑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汗斑hàn bān
汗斑: tên thông thường của 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], bệnh lang ben