汗斑 hàn bān 汗斑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汗斑 trong tiếng Việt tên thông thường của 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], bệnh lang ben 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan