Kết quả tra từ “汉白玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉白玉hàn bái yù
汉白玉: cẩm thạch trắng; một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc