Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉白玉漢白玉

hàn bái yù

汉白玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉白玉 trong tiếng Việt

cẩm thạch trắng; một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc

Tra từ liên quan