汉白玉漢白玉 hàn bái yù 汉白玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汉白玉 trong tiếng Việt cẩm thạch trắng; một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan