Kết quả tra từ “汉滨区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉滨区Hàn bīn Qū
汉滨区: Khu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây