Kết quả tra từ “汉尼拔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉尼拔Hàn ní bá
汉尼拔: Hannibal (tên); Hannibal Barca (247-183 TCN), tướng Carthage