Kết quả tra từ “汉宣帝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉宣帝Hàn Xuān dì
汉宣帝: Hán Tuyên Đế (91-48 TCN) của Tây Hán, trị vì 74-48 TCN