Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汉元帝”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汉元帝Hàn Yuán dì

汉元帝: Hán Nguyên Đế, tên trị vì của hoàng đế Lưu Thích 劉奭|刘奭[Liu2 Shi4] thời Tây Hán, (74-33 TCN), trị vì 48-33 TCN

Cụm từ