Kết quả tra từ “汇出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇出huì chū
汇出: chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)
汇出行huì chū háng
汇出行: ngân hàng chuyển tiền