Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “永远”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
永远
yǒng yuǎn

mãi mãi , vĩnh viễn

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
永永远远
yǒng yǒng yuǎn yuǎn

mãi mãi

Cụm từ