Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “永远”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
永远yǒng yuǎn

永远: mãi mãi; vĩnh cửu

Cụm từ
永永远远yǒng yǒng yuǎn yuǎn

永永远远: mãi mãi

Cụm từ
YYDSyǒng yuǎn de shén

YYDS: mãi mãi là thần; GOAT, đỉnh nhất

Viết tắt✓ Đã duyệt