Kết quả tra từ “永远”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永远yǒng yuǎn
永远: mãi mãi; vĩnh cửu
永永远远yǒng yǒng yuǎn yuǎn
永永远远: mãi mãi
YYDSyǒng yuǎn de shén
YYDS: mãi mãi là thần; GOAT, đỉnh nhất