Kết quả tra từ “永续”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永续yǒng xù
永续: bền vững; vĩnh cửu
永续城市yǒng xù chéng shì
永续城市: thành phố bền vững (Đài Loan)