Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “永续”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
永续
yǒng xù

bền vững; vĩnh cửu

Cụm từ
永续城市
yǒng xù chéng shì

thành phố bền vững (Đài Loan)

Cụm từ