Kết quả tra từ “永垂不朽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永垂不朽yǒng chuí bù xiǔ
永垂不朽: vinh quang vĩnh cửu; sẽ không bao giờ bị lãng quên