Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水逆”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水逆shuǐ nì

水逆: (chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shui3 xing1 ni4 xing2]); (khẩu ngữ) gặp vận xui; (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay…

Khẩu ngữ