Kết quả tra từ “水袖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水袖shuǐ xiù
水袖: tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)