Kết quả tra từ “水螅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水螅shuǐ xī
水螅: thủy tức (polyp nước ngọt)
水螅体shuǐ xī tǐ
水螅体: polyp không di động; hải quỳ