Kết quả tra từ “水蛇腰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水蛇腰shuǐ shé yāo
水蛇腰: eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển