Kết quả tra từ “水蕹菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水蕹菜shuǐ wèng cài
水蕹菜: rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á