Kết quả tra từ “水落归槽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水落归槽shuǐ luò guī cáo
水落归槽: nước đổ về máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người nhớ về cội nguồn