Kết quả tra từ “水草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水草shuǐ cǎo
水草: thực vật dưới nước; môi trường sống có nguồn nước và cỏ