Kết quả tra từ “水箱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水箱shuǐ xiāng
水箱: bể nước; két nước (ô tô); bồn chứa; nước xả
储水箱chǔ shuǐ xiāng
储水箱: bể chứa nước