Kết quả tra từ “水管面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水管面shuǐ guǎn miàn
水管面: mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống