Kết quả tra từ “水田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水田shuǐ tián
水田: ruộng lúa nước; ruộng lúa
水田芥shuǐ tián jiè
水田芥: cải xoong