Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “水生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
水生
shuǐ shēng

thủy sinh (thực vật, động vật)

Cụm từ
重水生产
zhòng shuǐ shēng chǎn

sản xuất nước nặng

Cụm từ