Kết quả tra từ “水生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水生shuǐ shēng
水生: thủy sinh (thực vật, động vật)
重水生产zhòng shuǐ shēng chǎn
重水生产: sản xuất nước nặng