Kết quả tra từ “水球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水球shuǐ qiú
水球: bóng nước
水球场shuǐ qiú chǎng
水球场: hồ bơi bóng nước