Kết quả tra từ “水烟管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水烟管shuǐ yān guǎn
水烟管: bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha