Kết quả tra từ “水烟”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水烟shuǐ yān
水烟: thuốc sợi dùng cho điếu cày
水烟袋shuǐ yān dài
水烟袋: điếu cày; ống điếu; tẩu thuốc hookah
水烟管shuǐ yān guǎn
水烟管: bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha
水烟壶shuǐ yān hú
水烟壶: bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha