Kết quả tra từ “水溶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水溶shuǐ róng
水溶: hòa tan trong nước
水溶性shuǐ róng xìng
水溶性: hòa tan (trong nước); tính hòa tan